Kanji N2 – Bài 8_3 – 見出し②

TừÂm HánCách ĐọcÝ Nghĩa
VŨ, VÕ
武器VŨ KHÍぶきVũ khí
武力VŨ  LỰCぶりょくVũ lực
武士VŨ SĨぶしVõ sĩ, chiến binh
CỰきょ
巨大CỰ ĐẠIきょだいCực lớn
巨額CỰ NGẠCHきょがくLượng cực lớn
CẠNHきょう/けい/きそ・う
競争CẠNH TRANHきょうそうCạnh tranh
競馬CẠNH MÃけいばĐua ngựa
競うCẠNHきそうCạnh tranh, thi đấu
BẠIはい/やぶ・れる
失敗THẤT BẠIしっぱいThất bại, lỗi
連敗LIÊN BẠIれんぱいThất bại liên tiếp
敗れるBẠIやぶれるBị đánh bại
NGHỊCHぎゃく/さか・らう
NGHỊCHぎゃくNgược, tương phản
逆転NGHỊCH CHUYỂNぎゃくてんSự thay đổi đột ngột, xoay ngược, vặn ngược
逆さNGHỊCHさかさNgược, ngược lại, đảo lộn
逆らうNGHỊCHさからうngược lại, đảo lộn
THẮNGしょう/か・つ
優勝ƯU THẮNGゆうしょうThắng
勝負THẮNG PHỤしょうぶThi đấu, thắng hay thua
勝敗THẮNG BẠIしょうはいThắng bại
勝つTHẮNGかつChiến thắng
ĐẦUとう/な・げる
投手ĐẦU THỦとうしゅTay ném bóng
投書ĐẦU THƯとうしょThư gửi báo
投資ĐẦU TƯとうしĐầu tư
投げるĐẦUなげるNém
QUÂNぐん
QUÂNぐんĐội quân
~軍QUÂNぐんQuân~
軍隊QUÂN ĐỘIぐんたいQuân đội
BINHへい
兵士BINH SĨへいしBinh lính
~兵BINHへいLính ~
兵隊BINH ĐỘIへいたいNgười lính
SƯUそう/さが・す
捜査SƯU TRAそうさTìm kiếm, điều tra
捜すSƯUさがすTìm kiếm
ĐẢOとう/たお・れる/たお・す
転倒CHUYỂN ĐẢOてんとうLật đổ, đánh ngã
面倒DIỆN ĐẢOめんどうPhiền phức, khó khăn, chăm sóc
倒れるĐẢOたおれるĐổ, ngã (tự động từ)
倒すĐẢOたおすLàm đổ, làm ngã (tha động từ)
CỐTこつ/ほね
骨折CỐT TRIẾTこっせつGãy xương
CỐTほねXương
CHÂMはり/しん
方針PHƯƠNG CHÂMほうしんPhương châm
針路CHÂM LỘしんろPhương hướng
CHÂMはりKim
針金CHÂM KIMはりがねDây kim loại
KHIẾUさけ・ぶ
叫びKHIẾUさけびTiếng kêu, hét
叫ぶKHIẾUさけぶKêu, hét, hót

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *